speech pattern

speech pattern

He has a very distinctive speech pattern when he tells stories.

Định nghĩa

Danh từ: "speech pattern" một cụm danh từ chỉ cách nói đặc trưng hoặc lối diễn đạt riêng biệt của một người trong giao tiếp bằng lời nói. bao gồm các yếu tố như ngữ điệu, tốc độ nói, cách nhấn nhá, lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu, các thói quen phát âm riêng, tạo nên phong cách nói độc đáo của mỗi cá nhân hoặc nhóm người.

dụ sử dụng
  • (Anh ta không thể kìm nén được giọng điệu khinh thường của mình; ấy một cách nói rất rõ ràng.)
  • (Cách nói của ấy thay đổi đáng kể sau khi chuyển đến miền Nam.)
  • (Nhà trị liệu đã phân tích cách nói của bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speech pattern" trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này được dùng để nghiên cứu các đặc điểm ngữ âm ngữ pháp đặc thù của một phương ngữ hoặc giọng địa phương.

    • The researcher documented the unique speech patterns of the local fishing community. (Nhà nghiên cứu đã ghi lại những cách nói độc đáo của cộng đồng ngư dân địa phương.)
  • "speech pattern" trong tâm lý học: Dùng để chỉ các kiểu nói lặp đi lặp lại liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc rối loạn ngôn ngữ.

    • Children with autism often exhibit repetitive speech patterns. (Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường thể hiện các cách nói lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattern of speech (cụm danh từ): cách nói, lối nói (tương đương "speech pattern" nhưng ít phổ biến hơn).

    • His pattern of speech is slow and deliberate. (Cách nói của anh ấy chậm rãi chủ ý.)
  • Speech cadence (danh từ): nhịp điệu lời nói (nhấn mạnh vào yếu tố nhịp điệu).

    • Her speech cadence is soothing to listen to. (Nhịp điệu lời nói của ấy rất dễ nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Accent (danh từ): giọng nói, cách phát âm đặc trưng (thường nhấn mạnh vào yếu tố vùng miền).
  • Idiolect (danh từ): ngôn ngữ riêng của một cá nhân (thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên sâu).
  • Manner of speaking (cụm danh từ): cách nói, phong cách nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "speech pattern". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Pick up a speech pattern: bắt chước hoặc học được một cách nói. - She quickly picked up the local speech pattern after moving to Ireland. ( ấy nhanh chóng bắt chước được cách nói của người địa phương sau khi chuyển đến Ireland.)

Thành ngữ liên quan
  • Speak the same language: chung cách suy nghĩ hoặc cách diễn đạt (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan đến sự tương đồng trong giao tiếp).
    • We may come from different backgrounds, but we speak the same language when it comes to work. (Chúng ta có thể đến từ các nền tảng khác nhau, nhưng chúng ta chung cách suy nghĩ khi nói về công việc.)